按theo, căn cứ theo照theo, làm theo
Chọn cặp từ bạn hay nhầm
Đặt cạnh nhau để hiểu rõ cách dùng.
Hiển thị 10 / 147 nhóm từ
按照làm theo, theo đúng根据dựa vào, căn cứ vào
巴不得rất mong, chỉ mong恨不得nóng lòng muốn ngay
拜访đến thăm, thăm hỏi访问thăm, đến tìm hiểu
帮忙giúp một tay帮助giúp đỡ
保存giữ gìn, lưu giữ保留giữ lại, giữ nguyên
保护bảo vệ, che chở维护giữ gìn, bảo vệ
本来vốn dĩ, ban đầu原来trước đây; hóa ra
必然tất yếu, ắt sẽ一定chắc chắn, nhất định
必须bắt buộc phải必需thiết yếu, cần có
Thành ngữ tiếng Trung
Hiểu đúng ý nghĩa, dùng đúng tình huống.

Hiển thị 10 / 103 mục
Cuộc sống
一举两得
Một công đôi việc
Ứng xử
入乡随俗
Nhập gia tùy tục
Học tập
熟能生巧
Luyện nhiều thành thạo
Công việc
画蛇添足
Thêm thắt thừa, hóa hỏng việc
Tình bạn
同甘共苦
Cùng hưởng vui, cùng chịu khó
Cảm xúc
心满意足
Mãn nguyện, hài lòng trọn vẹn
Khó khăn
半途而废
Bỏ dở giữa chừng
Học tập
温故知新
Ôn cũ để hiểu thêm điều mới
Công việc
事半功倍
Ít công sức, hiệu quả cao
Quan sát
井底之蛙
Ếch ngồi đáy giếng