时间 + 动作

Đặt thời gian trước hành động

Thời điểm thường đứng trước động từ, ở sau chủ ngữ hoặc đầu câu.

Đã luyện 0/10 câu · Đã khớp đáp án ít nhất một lần: 0 câu

我明天上午九点来接你。