时间 + 动作
Đặt thời gian trước hành độngThời điểm thường đứng trước động từ, ở sau chủ ngữ hoặc đầu câu.
Chủ ngữ + thời gian + hành động; thời gian + chủ ngữ + hành động
Chủ ngữ我++Thời gian明天++Hành động去医院。
Ngày mai tôi đi bệnh viện.
Thời gian晚上++Chủ ngữ我们++Hành động看电影。
Buổi tối chúng tôi xem phim.
Đã luyện 0/10 câu · Đã khớp đáp án ít nhất một lần: 0 câu