在:位置
Ai hoặc vật ở đâuDùng 在 để nói vị trí của người hay vật đã xác định.
Người/vật钥匙++在在++Nơi chốn包里。
Chìa khóa ở trong túi.
有 giới thiệu ở đâu có gì; 在 cho biết người hoặc vật đó ở đâu.
Đã luyện 0/10 câu · Đã khớp đáp án ít nhất một lần: 0 câu
Dùng 在 để nói vị trí của người hay vật đã xác định.
Chìa khóa ở trong túi.
有 giới thiệu ở đâu có gì; 在 cho biết người hoặc vật đó ở đâu.
Đã luyện 0/10 câu · Đã khớp đáp án ít nhất một lần: 0 câu