是……的
Nhấn mạnh chi tiết của việc đã xảy raDùng 是…的 để nhấn mạnh thời gian, nơi chốn hoặc cách thức của một việc đã biết là xảy ra.
Chủ ngữ + 是 + chi tiết nhấn mạnh + động từ + 的
Chủ ngữ我++是是++Thời gian nhấn mạnh昨天++Động từ来++的的。
Tôi đến hôm qua, chứ không phải hôm khác.
Không dùng mẫu này chỉ để kể việc đã xảy ra; trọng tâm là chi tiết. Trong câu khẳng định, 是 có thể lược.
Đã luyện 0/10 câu · Đã khớp đáp án ít nhất một lần: 0 câu